Kaori Dict

隣家

りんか

rinka

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂN GIA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.neighbouring house; neighboring house

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fire spread and licked the neighboring house.

  • As Lincoln said to a nation far more divided than ours, we are not enemies but friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隣家 (りんか) — neighbouring house; neighboring house | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict