Kaori Dict

燃犀之明

ねんさいのめい

nensainomei

Âm Hán-Việt: NHIÊN TÊ CHI MINH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữhiếm

    1.extraordinary perceptiveness; sharp insight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燃犀之明 (ねんさいのめい) — extraordinary perceptiveness; sharp insight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict