Kaori Dict

食痕

しょくこん

shokukon

Âm Hán-Việt: THỰC NGÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.feeding signs (of an animal, e.g. teeth marks in nuts, holes in leaves)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食痕 (しょくこん) — feeding signs (of an animal, e.g. teeth marks in nuts, holes in leaves) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict