Kaori Dict

劣勢

れっせい

ressei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIỆT THẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.inferiority (e.g. numerical); inferior position; disadvantage; unfavorable situation; unfavourable situation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dark horse candidate was losing in the polls before the primary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劣勢 (れっせい) — inferiority (e.g. numerical); inferior position; disadvantage; unfavorable situation; unfavourable situation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict