Kaori Dict

裂け目

さけめ

sakeme

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tear; rip; rent; slit; crack; chasm; rift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I peeped out through a crack in the wall.

  • Father made a long tear in his sleeve.

  • My father made a long tear in his sleeve.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裂け目 (さけめ) — tear; rip; rent; slit; crack; chasm; rift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict