Kaori Dict

恋文

こいぶみ

koibumi

thông dụng

Âm Hán-Việt: LUYẾN VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.love letter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She cherished his old love letters.

  • A love letter from Gray?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恋文 (こいぶみ) — love letter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict