Kaori Dict

連結

れんけつ

renketsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN KẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.connection; linking; joining; coupling; attaching; junction; concatenation; consolidation (e.g. of company accounts)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Again, we can see this approach as deriving from Matthew Arnold's idea that everywhere there is connection.

  • The man connected two wires.

  • A linked list isn't that complicated of a concept.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連結 (れんけつ) — connection; linking; joining; coupling; attaching; junction; concatenation; consolidation (e.g. of company accounts) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict