Kaori Dict

連載

れんさい

rensai

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN TẢI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.serialization; serialisation; serial story

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This story appeared serially in the Asahi.

  • A new serial will begin in next month's issue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連載 (れんさい) — serialization; serialisation; serial story | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict