Kaori Dict

連戦

れんせん

rensen

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.series of battles; successive battles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連戦 (れんせん) — series of battles; successive battles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict