Kaori Dict

連打

れんだ

renda

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN ĐẢ

Nghĩa

  1. 1.đánh liên tục; đập liên hồi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.repeated blows; striking repeatedly; barrage

  2. danh từdanh từ + するtha động từsports

    2.consecutive hits (e.g. in boxing, baseball)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連打 (れんだ) — đánh liên tục; đập liên hồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict