Kaori Dict

連敗

れんぱい

renpai

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN BẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.consecutive defeats; series of defeats

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A miserable sequence of defeats discouraged us.

  • "They lost again." "You don't say. What's that, the eighth time in a row?"

  • They have lost 10 games in a row since their winning streak ended.

  • "They lost again." "You don't say. What's that, the eighth time in a row?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連敗 (れんぱい) — consecutive defeats; series of defeats | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict