Kaori Dict

口峡炎

こうきょうえん

koukyouen

Âm Hán-Việt: KHẨU HIỆP VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.sore throat; acute tonsillitis; angina

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口峡炎 (こうきょうえん) — sore throat; acute tonsillitis; angina | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict