Kaori Dict

Hiệp · Giáp · Hạp · Kẽm

gorge · ravine

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1833 / 2.501
Bộ thủ
bộ 46
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
xia2
Tiếng Hàn

gorge · ravine

Từ chứa chữ này · dễ trước

かいきょうkaikyouHẢI HIỆP

eo biển; kênh; eo biển; hẹp

N1
きょうこくkyoukokuHIỆP CỐC

engorge; ravine; canyon; glen

thông dụng
きょうぶkyoubuHIỆP BỘ

enisthmus

きょうわんkyouwanHIỆP LOAN

enfjord

さんきょうsankyouSƠN HIỆP

engorge; ravine; gap

たいわんかいきょうtaiwankaikyouĐÀI LOAN HẢI HIỆP

enStraits of Taiwan

ちきょうchikyouĐỊA HIỆP

enisthmus

えいふつかいきょうeifutsukaikyouANH PHẬT HẢI HIỆP

enEnglish Channel

きょうかんkyoukanHIỆP GIAN

enbetween the mountains

イギリスかいきょうigirisukaikyou

enEnglish Channel

かんもんかいきょうkanmonkaikyouQUAN MÔN HẢI HIỆP

enKanmon Straits (between Honshu and Kyushu)

えいふつかいきょうトンネルeifutsukaikyoutonneru

enChannel Tunnel; Chunnel

かいkaiHIỆP

engorge; ravine

きょうこくふうkyoukokufuuHIỆP CỐC PHONG

enravine wind; canyon wind; gorge wind

こくさいかいきょうkokusaikaikyouQUỐC TẾ HẢI HIỆP

eninternational strait

こうきょうえんkoukyouenKHẨU HIỆP VIÊM

ensore throat; acute tonsillitis; angina

ホルムズかいきょうhorumuzukaikyou

enStrait of Hormuz

ほんしかいきょうバスhonshikaikyoubasu

enHonshi Kaikyō Bus Company

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

峡 (Hiệp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict