Kaori Dict

峡谷風

きょうこくふう

kyoukokufuu

Âm Hán-Việt: HIỆP CỐC PHONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ravine wind; canyon wind; gorge wind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

峡谷風 (きょうこくふう) — ravine wind; canyon wind; gorge wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict