Kaori Dict

連用

れんよう

ren'you

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.continuous use; chronic use

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連用 (れんよう) — continuous use; chronic use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict