Kaori Dict

露出

ろしゅつ

roshutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỘ XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.exposure; laying bare; baring (e.g. skin)

  2. danh từdanh từ + するtự động từphotography

    2.exposure

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.(media) exposure; appearance (on TV, in magazines, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary often wears revealing clothes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露出 (ろしゅつ) — exposure; laying bare; baring (e.g. skin) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict