Kaori Dict

冪等性

べきとうせい

bekitousei

Âm Hán-Việt: MỊCH ĐẲNG TÍNH

Nghĩa

  1. danh từmathematicscomputing

    1.idempotence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冪等性 (べきとうせい) — idempotence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict