Kaori Dict

労作

ろうさく

rousaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: LAO TÁC

Nghĩa

  1. 1.công việc nặng
  1. danh từdanh từ + する

    1.toil; labor; labour; laborious task

  2. danh từ

    2.painstaking piece of work; (a) work involving considerable effort

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

労作 (ろうさく) — công việc nặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict