Kaori Dict

轟発

ごうはつ

gouhatsu

Âm Hán-Việt: OANH PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từhiếm

    1.loud explosion; thunderous blast

  2. danh từdanh từ + するtha động từhiếm

    2.firing (a cannon, etc.) with a loud bang

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轟発 (ごうはつ) — loud explosion; thunderous blast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict