Kaori Dict

浪人

ろうにん

rounin

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃNG NHÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    1.ronin; masterless samurai

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.high school graduate waiting for another chance to enter university after having failed the yearly entrance examination

  3. danh từ

    3.person out of work; jobless person

  4. danh từcổ

    4.wanderer; drifter

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seems Tom will take a year off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪人 (ろうにん) — ronin; masterless samurai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict