Kaori Dict

漏洩

ろうえい

rouei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẬU TIẾT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.leak (of secrets, information, etc.); disclosure; divulging

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.leak (of gas, liquid, etc.); leakage; escape (of gas); coming through (of light)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The leak needs to be stopped immediately.

  • The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏洩 (ろうえい) — leak (of secrets, information, etc.); disclosure; divulging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict