Kaori Dict

老朽

ろうきゅう

roukyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃO HỦ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.infirmity (due to old age); decrepitude; senility; senescence; superannuation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The building exhibits signs of dilapidation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老朽 (ろうきゅう) — infirmity (due to old age); decrepitude; senility; senescence; superannuation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict