Kaori Dict

水石鹸

みずせっけん

mizusekken

Âm Hán-Việt: THUỶ THẠCH KIỀM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.liquid soap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水石鹸 (みずせっけん) — liquid soap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict