Kaori Dict

鍛え抜く

きたえぬく

kitaenuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to train thoroughly (one's body, muscles, etc.); to practice (a skill) to perfection

    usu. before a noun as 鍛え抜かれた

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍛え抜く (きたえぬく) — to train thoroughly (one's body, muscles, etc.); to practice (a skill) to perfection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict