Kaori Dict

和語

わご

wago

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀ NGỮ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese language

  2. danh từ

    2.wago; native Japanese words (as opposed to Chinese-derived words and other loanwords)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和語 (わご) — Japanese language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict