Kaori Dict

和室

わしつ

washitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀ THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese-style room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is said that some British people like a Japanese-style room.

  • When they hear 'Japanese-style room,' most people probably think of a tatami room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和室 (わしつ) — Japanese-style room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict