Kaori Dict

席種

せきしゅ

sekishu

Âm Hán-Việt: TỊCH CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seating type (esp. for a ticketed event); seat class

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

席種 (せきしゅ) — seating type (esp. for a ticketed event); seat class | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict