Kaori Dict

脇役

わきやく

wakiyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIẾP DỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.supporting role (actor); minor role

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When Kate played a minor part in a movie, her acting was criticized.

  • He played a minor part in the play.

  • It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.

  • After that, he played many supporting roles in movies and dramas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇役 (わきやく) — supporting role (actor); minor role | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict