Kaori Dict

鶴翼

かくよく

kakuyoku

Âm Hán-Việt: HẠC DỰC

Nghĩa

  1. danh từmilitary

    1.V-shape (battle formation)

  2. danh từ

    2.crane wings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶴翼 (かくよく) — V-shape (battle formation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict