Kaori Dict

生きる糧

いきるかて

ikirukate

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.source of vitality; life sustenance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生きる糧 (いきるかて) — source of vitality; life sustenance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict