Kaori Dict

圧し掛かる

おしかかる

oshikakaru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to lean over (someone); to bend over; to lean on

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to weigh on one; to bear (heavily) on one; to lie on one

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圧し掛かる (おしかかる) — to lean over (someone); to bend over; to lean on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict