圧し掛かる
おしかかる
oshikakaru
Cách đọc khác: のしかかる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to lean over (someone); to bend over; to lean on
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to weigh on one; to bear (heavily) on one; to lie on one
おしかかる
oshikakaru
Cách đọc khác: のしかかる
1.to lean over (someone); to bend over; to lean on
2.to weigh on one; to bear (heavily) on one; to lie on one