Kaori Dict

神輿ダコ

みこしだこ

mikoshidako

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.ganglion cyst caused by carrying a mikoshi on one's shoulders

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神輿ダコ (みこしだこ) — ganglion cyst caused by carrying a mikoshi on one's shoulders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict