Kaori Dict

互い

たがい

tagai

N3

JLPT N3 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.tương nhau; lẫn nhau; nhau
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.each other; one another

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rõ ràng là Tom và Mary thích nhau.

    It's obvious Tom and Mary like each other.

  • Marriage can be a wonderful thing if two people understand each other.

  • All men naturally hate each other.

  • People love to inspect each other's houses.

  • Television and newspapers play complementary roles.

  • It was obvious that those two women knew each other well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互い (たがい) — tương nhau; lẫn nhau; nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict