Kaori Dict

茅茨

ぼうし

boushi

Âm Hán-Việt: MAO TỲ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.thatched roof

  2. danh từ

    2.cogon grass and thorny shrubs (materials for thatching roofs)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茅茨 (ぼうし) — thatched roof | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict