Kaori Dict

禿筆

とくひつ

tokuhitsu

Âm Hán-Việt: THỐC BÚT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.worn-out brush

  2. danh từvăn viết trang trọngkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.my poor writing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿筆 (とくひつ) — worn-out brush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict