Kaori Dict

幕串

まくぐし

makugushi

Âm Hán-Việt: MÀN XUYẾN

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.curtain pillar; curtain stake

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幕串 (まくぐし) — curtain pillar; curtain stake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict