Kaori Dict

哺乳器官

ほにゅうきかん

honyuukikan

Âm Hán-Việt: BÚ NHŨ KHÍ QUAN

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.mamma (milk-secreting organ of female mammals)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哺乳器官 (ほにゅうきかん) — mamma (milk-secreting organ of female mammals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict