Kaori Dict

蝸牛

かぎゅう

kagyuu

Âm Hán-Việt: OA NGƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.snail

  2. danh từanatomy

    2.cochlea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Snail, slowly, slowly, climb Fuji mountain!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝸牛 (かぎゅう) — snail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict