蝸
Oa
snail
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かたつむり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gua1, wo1
- Tiếng Hàn
- 와, 왜
snail
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ensnail
entrifling (fight); (a conflict) between small countries
envestibulocochlear nerve
encochlear nerve
encochlea
eneyestalk (on a snail) · narrow place; cramped space
enfighting over nothing; making a mountain out of a molehill
enfighting over nothing; making a mountain out of a molehill
enlittle house; my humble home · snail shell
enEuhadra peliomphala (species of land snail)
encochlear duct
ensnail · cochlea
ensnail
engarden snail (Euhadra quaesita)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).