Kaori Dict

蝸牛

かたつむり

katatsumuri

Âm Hán-Việt: OA NGƯU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.snail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhìn những con ốc sên được nấu chín, mặt Jane tái mét lại.

    At the sight of cooked snails, Jane turned pale.

  • The snail shot out its horns.

  • Do you like snails?

  • Snails have been eating our lettuces.

  • Bob ate the snail, then vomited.

  • The taxi seemed to go as slowly as a snail.

  • "A snail is fucking big", said the ladybird.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝸牛 (かたつむり) — snail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict