Kaori Dict

蝸牛角上

かぎゅうかくじょう

kagyuukakujou

Âm Hán-Việt: OA NGƯU GIÁC THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.trifling (fight); (a conflict) between small countries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝸牛角上 (かぎゅうかくじょう) — trifling (fight); (a conflict) between small countries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict