Kaori Dict

水様液

すいようえき

suiyoueki

Âm Hán-Việt: THUỶ DẠNG DỊCH

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.water-like body fluid

  2. danh từhiếmanatomy

    2.aqueous humor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水様液 (すいようえき) — water-like body fluid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict