Kaori Dict

塩水

しおみず

shiomizu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIÊM THUỶ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.salt water; brine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gargling with salt water helps stop coughing.

  • Salt water is more buoyant than fresh water.

  • Gargling with salt water helps stop coughing.

  • You see, Kyohei, this question ... it's about saline solution but ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩水 (しおみず) — salt water; brine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict