打ち壊す
うちこわす
uchikowasu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to destroy; to break (by striking); to smash (to pieces); to knock down
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to ruin (e.g. a plan); to wreck; to do away with (an old custom, ideology, etc.); to overthrow (a system); to dismantle