Kaori Dict

元凶

げんきょう

genkyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN HUNG

Nghĩa

  1. 1.thủ phạm chính; nguyên nhân gốc
  1. danh từ

    1.ringleader; main culprit

  2. danh từ

    2.main cause; source

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元凶 (げんきょう) — thủ phạm chính; nguyên nhân gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict