Kaori Dict

古文

こぶん

kobun

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ancient writing (Edo-period or older); classical literature

  2. danh từlịch sử

    2.ancient Chinese character (pre-Qin period); Chinese character script used before the Qin period

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bought many books in Classical Japanese and I'm studying them, but it's hard, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古文 (こぶん) — ancient writing (Edo-period or older); classical literature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict