Kaori Dict

誤り

あやまり

ayamari

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.lỗi; sai lầm; nhầm lẫn
  1. danh từ

    1.error; mistake; slip; bug

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thừa nhận sai lầm của chính mình.

    I admit my mistake.

  • Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.

    The sentence is free from grammatical mistakes.

  • Tôi không thể tìm thấy lỗi sai trong lý thuyết của anh ta.

  • Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.

    The slightest mistake may lead to a fatal disaster.

  • My mistake incurred his anger.

  • Correct errors.

  • This is a mistake.

  • Even the worthy Homer sometimes nods.

  • I made a mistake.

  • Don't laugh at his mistake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤り (あやまり) — lỗi; sai lầm; nhầm lẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict