Kaori Dict

春遊

しゅんゆう

shun'yuu

Âm Hán-Việt: XUÂN DU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.spring outing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春遊 (しゅんゆう) — spring outing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict