滲み出す
にじみだす
nijimidasu
Cách viết khác: にじみ出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
1.to ooze out; to seep
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
2.to show through (of emotions, etc.); to reveal itself
にじみだす
nijimidasu
Cách viết khác: にじみ出す
1.to ooze out; to seep
2.to show through (of emotions, etc.); to reveal itself