Kaori Dict

三方

さんぼう

sanbou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TAM PHƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.three sides

  2. danh từ

    2.small offering stand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三方 (さんぼう) — three sides | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict